"grungy" بـVietnamese
التعريف
Một thứ gì đó được gọi là "grungy" khi nó trông bẩn, lộn xộn hoặc cũ kỹ. Thường dùng cho quần áo, đồ vật hoặc địa điểm không sạch sẽ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Grungy' là từ thông tục, hay dùng cho kiểu quần áo, địa điểm hoặc phong cách bụi bặm, phóng khoáng giống 'grunge'. Đôi khi mang chút cảm giác 'ngầu', nhưng đa số mang nghĩa tiêu cực.
أمثلة
My shoes look grungy after walking in the rain.
Giày của tôi trông **bẩn thỉu** sau khi đi bộ dưới mưa.
His old jacket is really grungy.
Áo khoác cũ của anh ấy trông thực sự **lôi thôi**.
The wall in that bathroom looks grungy.
Bức tường trong nhà vệ sinh đó trông **bẩn thỉu**.
He always wears grungy jeans, but that's his style.
Anh ấy luôn mặc quần jean **lôi thôi**, đó là phong cách của anh.
This café is small and a bit grungy, but the coffee is great.
Quán cà phê này nhỏ và hơi **bẩn**, nhưng cà phê thì tuyệt vời.
My brother likes the grungy look from the 90s.
Anh trai tôi thích phong cách **grungy** từ những năm 90.