اكتب أي كلمة!

"grunge" بـVietnamese

grungenhạc grungephong cách grunge

التعريف

Grunge là một thể loại nhạc rock xuất hiện đầu những năm 1990 với âm thanh mạnh mẽ, méo mó và phong cách nổi loạn, đồng thời cũng là một phong cách thời trang với quần áo lộn xộn, thoải mái. Từ 'grunge' thường chỉ cả âm nhạc lẫn cách ăn mặc này.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Grunge' thường dùng để nói về âm nhạc ('grunge band'), thời trang ('grunge style') hoặc ngoại hình lộn xộn. Thường liên kết với các ban nhạc như Nirvana, dùng trong ngữ cảnh văn hóa, thời trang.

أمثلة

She likes to wear grunge clothes and old boots.

Cô ấy thích mặc quần áo kiểu **grunge** và đi giày cũ.

Nirvana is a famous grunge band.

Nirvana là ban **grunge** nổi tiếng.

The 90s were the decade of grunge music.

Những năm 90 là thập kỷ của nhạc **grunge**.

I love the raw energy of old grunge tracks.

Tôi yêu thích năng lượng tự nhiên của những bản nhạc **grunge** cũ.

Her room always has a bit of a grunge vibe—messy but cool.

Phòng của cô ấy lúc nào cũng có chút không khí **grunge**—bừa bộn mà vẫn ngầu.

You can spot grunge fashion coming back on city streets these days.

Dạo này bạn có thể thấy thời trang **grunge** quay trở lại trên đường phố.