"grow a pair" بـVietnamese
التعريف
Một cách nói suồng sã và đôi khi hỗn để yêu cầu ai đó mạnh dạn hơn, tự tin hơn. Dùng khi cho rằng ai đó thiếu can đảm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn đạt rất suồng sã, có thể gây xúc phạm; chỉ dùng với bạn thân hoặc trong tình huống thân mật. Ám chỉ ai đó thiếu dũng khí. Không dùng nơi công sở hoặc môi trường trang trọng.
أمثلة
Come on, grow a pair and ask her out.
Nào, **mạnh mẽ lên** và rủ cô ấy đi chơi đi.
If you want that promotion, you need to grow a pair and speak up.
Nếu muốn thăng chức, bạn cần **mạnh mẽ lên** và lên tiếng.
Stop complaining and just grow a pair already.
Đừng than vãn nữa, **mạnh mẽ lên** đi.
It’s about time you grow a pair and tell your boss how you really feel.
Đã đến lúc bạn phải **mạnh mẽ lên** và nói cho sếp biết cảm xúc thật.
Don’t just sit there—grow a pair and do something about it!
Đừng ngồi yên như thế nữa—**mạnh mẽ lên** và làm gì đó đi!
Honestly, he needs to grow a pair if he wants anyone to respect him.
Thật lòng, nếu anh ta muốn được tôn trọng, anh ấy cần phải **mạnh mẽ lên**.