"gripper" بـVietnamese
التعريف
Dụng cụ kẹp là thiết bị hoặc công cụ dùng để giữ, kẹp hoặc nắm chắc vật thể. Thường gặp trong kỹ thuật, máy móc, hoặc phụ kiện thể thao.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Dụng cụ kẹp' thường xuất hiện trong kỹ thuật, cơ khí, robot, hoặc phòng tập thể hình. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ phổ biến: 'bộ phận kẹp robot', 'dụng cụ cầm tay gripper', không lẫn với động từ 'kẹp'.
أمثلة
The robot arm uses a gripper to hold small objects.
Cánh tay robot sử dụng **dụng cụ kẹp** để giữ các vật nhỏ.
He bought a gripper to improve his hand strength.
Anh ấy đã mua một **dụng cụ kẹp** để tăng lực tay.
This gripper can lift items up to 5 kilograms.
**Dụng cụ kẹp** này có thể nâng vật nặng tới 5 kilogram.
If you want a firmer handshake, working out with a gripper is a great idea.
Nếu bạn muốn bắt tay chắc khỏe hơn, tập luyện với **dụng cụ kẹp** là một ý hay.
The engineer adjusted the gripper so the machine could pick up bottles without dropping them.
Kỹ sư đã chỉnh lại **bộ phận kẹp** để máy có thể nhặt chai mà không làm rơi.
I lost my favorite gripper at the gym last week—now my grip workouts feel incomplete.
Tôi đã làm mất **dụng cụ kẹp** yêu thích ở phòng gym tuần trước—giờ tập luyện tay thấy thiếu thiếu.