اكتب أي كلمة!

"grille" بـVietnamese

lưới tản nhiệtlưới bảo vệ

التعريف

Lưới tản nhiệt là khung kim loại gồm các thanh song song dùng để che chắn hoặc bảo vệ cửa, cửa sổ hoặc phần đầu ô tô.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp ở ô tô ('lưới tản nhiệt'), cửa sổ, hoặc cửa ra vào. Không nhầm với 'grill' trong nấu ăn.

أمثلة

The car's grille was shiny and clean.

**Lưới tản nhiệt** của chiếc xe hơi sáng bóng và sạch sẽ.

The old house had a metal grille on the window.

Cửa sổ ngôi nhà cũ có một **lưới bảo vệ** bằng kim loại.

Please do not touch the grille.

Vui lòng không chạm vào **lưới bảo vệ**.

After the accident, the car's grille had to be replaced.

Sau tai nạn, **lưới tản nhiệt** của xe bị thay thế.

He admired the fancy grille on the mansion's gate.

Anh ấy ngắm nhìn **lưới bảo vệ** trang trí trên cổng biệt thự.

Most modern cars have a large black grille at the front.

Phần lớn ô tô hiện đại có **lưới tản nhiệt** đen lớn ở phía trước.