"griefs" بـVietnamese
التعريف
Nỗi đau buồn là cảm giác buồn sâu sắc, thường xảy ra sau khi mất đi ai đó hoặc điều gì đó quan trọng. Từ này chủ yếu sử dụng trong văn chương hoặc trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Danh từ số nhiều này thường có trong văn chương hoặc diễn văn trang trọng, còn trong đời thường hay dùng 'nỗi đau' (số ít). Có thể sử dụng cho nỗi đau tinh thần nói chung, không chỉ là sau mất mát.
أمثلة
He spoke about his many griefs after losing his family.
Anh ấy nói về nhiều **nỗi đau buồn** của mình sau khi mất gia đình.
Old stories often mention the griefs of heroes.
Những câu chuyện xưa thường nhắc đến các **nỗi đau buồn** của anh hùng.
Everyone carries their own griefs inside.
Ai cũng mang theo **nỗi đau buồn** của riêng mình bên trong.
She hid her griefs behind a smile, never telling anyone what she felt.
Cô ấy che giấu các **nỗi đau buồn** phía sau nụ cười, không bao giờ kể cho ai nghe cảm xúc của mình.
Time may ease our griefs, but some losses stay with us forever.
Thời gian có thể làm dịu các **nỗi đau buồn** của chúng ta, nhưng một số mất mát thì mãi mãi ở lại.
His poetry is filled with memories and old griefs that shaped his life.
Thơ của anh chứa đầy ký ức và các **nỗi đau buồn** cũ đã hình thành nên cuộc đời anh.