اكتب أي كلمة!

"greeny" بـVietnamese

hơi xanhngười yêu cây cối (thân mật)

التعريف

Từ này dùng để chỉ màu hơi xanh hoặc chỉ người có sở thích yêu cây cối một cách thân mật, vui vẻ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Để miêu tả màu sắc nên dùng 'hơi xanh'; để chỉ người yêu cây có thể dùng kiểu thân mật.

أمثلة

The apple looks a bit greeny.

Quả táo này trông hơi **xanh**.

My new shirt is greeny.

Áo mới của tôi trông hơi **xanh**.

The soup turned out a little greeny.

Súp nấu ra có màu hơi **xanh**.

She’s a real greeny—her room is full of plants.

Cô ấy đúng là một **người yêu cây cối**—phòng ngập tràn cây xanh.

The paint looks a bit too greeny for this wall.

Sơn này trông hơi quá **xanh** cho bức tường này.

Ask the greeny next door—she knows all about gardening.

Hỏi **người yêu cây cối** hàng xóm ấy—chị ấy rất rành làm vườn.