"greenskeeper" بـVietnamese
التعريف
Đây là người chịu trách nhiệm chăm sóc cỏ, cây cối và bảo trì sân golf, đặc biệt là các khu vực chơi bóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Người chăm sóc sân golf' chỉ dùng trong lĩnh vực golf, không phải nhân viên chăm sóc các khu vực khác như công viên.
أمثلة
The greenskeeper waters the grass every morning.
**Người chăm sóc sân golf** tưới cỏ mỗi sáng.
Our friend works as a greenskeeper at the country club.
Bạn của chúng tôi làm **người chăm sóc sân golf** ở câu lạc bộ.
The greenskeeper repairs damaged areas after a storm.
Sau cơn bão, **người chăm sóc sân golf** sửa chữa các khu vực bị hỏng.
Without a good greenskeeper, the course would look terrible.
Nếu không có **người chăm sóc sân golf** giỏi, sân sẽ rất xấu.
The greenskeeper knows all the secrets to keeping the turf perfect.
**Người chăm sóc sân golf** biết mọi bí quyết để giữ cho cỏ hoàn hảo.
People rarely notice the greenskeeper, but their work is essential for a great game.
Ít ai để ý đến **người chăm sóc sân golf**, nhưng công việc của họ rất quan trọng cho một trận đấu hay.