اكتب أي كلمة!

"greenhouse" بـVietnamese

nhà kính

التعريف

Một tòa nhà có tường và mái bằng kính hoặc nhựa trong suốt dùng để trồng cây cần được bảo vệ khỏi thời tiết. Bên trong thường ấm và ẩm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ công trình trồng cây, nhưng cũng xuất hiện trong cụm như 'hiệu ứng nhà kính'. Thường nói: 'xây nhà kính', 'cây nhà kính', 'khí nhà kính'. Phân biệt giữa nhà và hiệu ứng khí hậu.

أمثلة

The tomatoes grow inside the greenhouse.

Cà chua mọc trong **nhà kính**.

We built a small greenhouse in the backyard.

Chúng tôi đã xây một **nhà kính** nhỏ ở sân sau.

Plants stay warm in the greenhouse during winter.

Cây được giữ ấm trong **nhà kính** vào mùa đông.

Did you see how many orchids she’s growing in her greenhouse?

Bạn thấy cô ấy trồng bao nhiêu hoa lan trong **nhà kính** chưa?

A sudden storm shattered the glass roof of our greenhouse.

Cơn bão bất ngờ đã làm vỡ mái kính của **nhà kính** chúng tôi.

If you want fresh salad year-round, investing in a greenhouse is a smart idea.

Nếu bạn muốn có rau salad tươi quanh năm, đầu tư vào **nhà kính** là một ý tưởng thông minh.