"gray hair" بـVietnamese
التعريف
Tóc đã mất màu tự nhiên và chuyển sang màu bạc hoặc trắng, thường do tuổi tác. Cũng có thể chỉ một sợi tóc bạc đơn lẻ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Tóc bạc' thân mật, thường nói về tuổi tác hoặc ngoại hình. Dùng được trong các cụm như 'muối tiêu' (tóc vừa đen vừa bạc), 'bắt đầu có tóc bạc'.
أمثلة
My father has a lot of gray hair now.
Bây giờ, bố tôi có rất nhiều **tóc bạc**.
She found her first gray hair yesterday.
Hôm qua, cô ấy phát hiện sợi **tóc bạc** đầu tiên.
Some people get gray hair at a young age.
Một số người có **tóc bạc** từ khi còn trẻ.
Don’t worry, a few gray hairs just mean you’re getting wiser!
Đừng lo, vài sợi **tóc bạc** chỉ có nghĩa là bạn đang trở nên khôn ngoan hơn!
She dyes her gray hair to look younger.
Cô ấy nhuộm **tóc bạc** để trông trẻ hơn.
After the stressful project, I swear I have more gray hair than before.
Sau dự án căng thẳng đó, tôi thề là mình có nhiều **tóc bạc** hơn trước.