اكتب أي كلمة!

"grav" بـVietnamese

nghiêm (tiếng lóng)thật sự (tiếng lóng)

التعريف

'Grav' là cách nói lóng trên mạng của giới trẻ, mang ý nghĩa 'nghiêm túc' hoặc 'rất nghiêm trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng của một tình huống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong chat, mạng xã hội hoặc nói chuyện với bạn bè; tránh sử dụng trong giao tiếp trang trọng hoặc công việc.

أمثلة

That's grav news.

Đó là tin tức **nghiêm** đấy.

Are you being grav right now?

Bây giờ bạn đang **nghiêm** thật à?

This situation is really grav.

Tình huống này thực sự rất **nghiêm**.

Dude, he just lost his job—that's grav.

Bạn à, anh ấy vừa mất việc—thật là **nghiêm**.

If you’re not joking, then things are seriously grav.

Nếu bạn không đùa thì mọi thứ thực sự rất **nghiêm**.

Wow, that accident looked grav from the photos.

Wow, nhìn ảnh tai nạn đó trông **nghiêm** thật.