اكتب أي كلمة!

"gratis" بـVietnamese

miễn phí

التعريف

Một thứ gì đó được cung cấp mà không phải trả tiền.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Miễn phí' thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức, quảng cáo. Trong giao tiếp thường ngày, 'miễn phí' vẫn được dùng. Không dùng với nghĩa 'thời gian rảnh' hoặc 'tự do'.

أمثلة

The food was given gratis to all guests.

Thức ăn được tặng **miễn phí** cho tất cả khách mời.

Children under 5 can enter gratis.

Trẻ em dưới 5 tuổi được vào cửa **miễn phí**.

He received a coffee gratis from the manager.

Anh ấy nhận được một ly cà phê **miễn phí** từ quản lý.

The museum offered entry gratis as part of their anniversary celebration.

Bảo tàng đã mở cửa **miễn phí** nhân dịp kỷ niệm của họ.

The lawyer consulted with her gratis before taking her case.

Luật sư đã tư vấn cho cô ấy **miễn phí** trước khi nhận vụ việc.

You get a second month gratis when you sign up today!

Bạn sẽ nhận được tháng thứ hai **miễn phí** khi đăng ký hôm nay!