"grater" بـVietnamese
التعريف
Dụng cụ nhà bếp có bề mặt ráp hoặc nhiều lỗ nhỏ, dùng để bào thực phẩm như phô mai hoặc rau củ thành sợi nhỏ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'dụng cụ bào' và 'cái bào' đều nói về thiết bị cầm tay nhà bếp, không dùng cho máy móc lớn. Thường đi kèm như 'dụng cụ bào phô mai', 'bào cà rốt'.
أمثلة
I use a grater to shred cheese for pizza.
Tôi dùng **dụng cụ bào** để bào phô mai làm pizza.
The grater is in the kitchen drawer.
**Dụng cụ bào** nằm trong ngăn kéo bếp.
Be careful, the grater is very sharp.
Cẩn thận nhé, **dụng cụ bào** rất sắc đấy.
Do you have a grater I can borrow to make carrot salad?
Bạn có **dụng cụ bào** nào cho mình mượn làm salad cà rốt không?
My old grater broke, so I need to buy a new one before making lasagna.
**Dụng cụ bào** cũ của tôi bị hỏng rồi, nên tôi phải mua cái mới trước khi làm lasagna.
If you want the chocolate on top, just use the fine side of the grater.
Nếu muốn rắc socola lên trên, chỉ cần dùng mặt nhỏ của **dụng cụ bào**.