اكتب أي كلمة!

"gratefully" بـVietnamese

một cách biết ơn

التعريف

Thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và cảm kích khi nhận được điều gì đó từ người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự để nhấn mạnh sự cảm kích thật sự, như trong 'gratefully nhận' hay 'gratefully mỉm cười'. Không dùng để diễn đạt sự vui mừng mà chỉ để thể hiện lòng biết ơn.

أمثلة

She smiled gratefully when I handed her the lost wallet.

Cô ấy **một cách biết ơn** mỉm cười khi tôi trao lại chiếc ví bị mất.

He nodded gratefully after I helped him carry the boxes.

Sau khi tôi giúp anh ấy mang hộp, anh ấy gật đầu **một cách biết ơn**.

We accepted the gift gratefully.

Chúng tôi đã nhận món quà **một cách biết ơn**.

She gratefully took the cup of tea after her long walk.

Sau khi đi bộ dài, cô ấy **một cách biết ơn** nhận lấy tách trà.

“Thank you so much,” he said gratefully to his friend.

“Cảm ơn rất nhiều,” anh ấy nói với bạn mình **một cách biết ơn**.

I would gratefully accept any advice you have.

Tôi sẽ **một cách biết ơn** nhận bất kỳ lời khuyên nào của bạn.