اكتب أي كلمة!

"graphs" بـVietnamese

biểu đồ

التعريف

Biểu đồ là hình vẽ thể hiện dữ liệu bằng các đường, cột hoặc kí hiệu giúp dễ dàng nhận thấy xu hướng và mối quan hệ trong thông tin.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Biểu đồ' thường dùng trong môi trường kỹ thuật, học thuật hoặc kinh doanh. Thường gặp trong cụm như 'biểu đồ cột', 'biểu đồ đường', 'vẽ biểu đồ'. Không nên nhầm lẫn với 'bảng' hoặc 'chart' vì phạm vi có thể rộng hơn.

أمثلة

The teacher explained the graphs on the board.

Giáo viên đã giải thích các **biểu đồ** trên bảng.

We looked at the sales graphs for last year.

Chúng tôi đã xem các **biểu đồ** doanh số năm ngoái.

Can you draw the graphs for your results?

Bạn có thể vẽ các **biểu đồ** cho kết quả của mình không?

These graphs really help us see the main trends.

Những **biểu đồ** này thực sự giúp chúng ta thấy các xu hướng chính.

All the data is summarized in the final graphs.

Tất cả dữ liệu được tổng hợp trong các **biểu đồ** cuối cùng.

If you don't understand the report, just check the graphs at the end.

Nếu bạn không hiểu báo cáo, chỉ cần xem các **biểu đồ** ở cuối.