"graph" بـVietnamese
التعريف
Hình ảnh dùng để thể hiện biến đổi của số liệu hoặc thông tin bằng đường, cột hoặc điểm. Giúp quan sát xu hướng hoặc mối liên hệ trong dữ liệu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều trong giáo dục, khoa học, kinh doanh, công nghệ. Thường gặp trong các cụm như 'vẽ biểu đồ', 'biểu đồ cột', 'biểu đồ đường thẳng', 'giấy vẽ biểu đồ'. 'Biểu đồ' khác với 'bảng' ('chart'). Trong toán học, còn chỉ đồ thị hàm số.
أمثلة
This graph shows our sales from January to June.
**Biểu đồ** này thể hiện doanh số của chúng tôi từ tháng 1 đến tháng 6.
Please draw a graph of this equation.
Vui lòng vẽ **đồ thị** của phương trình này.
We used a bar graph to compare the data.
Chúng tôi đã dùng **biểu đồ** cột để so sánh dữ liệu.
The line graph makes it easy to spot trends over time.
**Biểu đồ** đường giúp dễ dàng nhận thấy xu hướng theo thời gian.
Can you help me read this complex graph?
Bạn có thể giúp tôi đọc **biểu đồ** phức tạp này không?
I usually plot my results on a graph to analyze them visually.
Tôi thường vẽ **biểu đồ** để phân tích kết quả một cách trực quan.