اكتب أي كلمة!

"granted" بـVietnamese

được cấpđược chấp thuận

التعريف

Từ này chỉ việc một điều gì đó đã được cho phép hoặc được trao chính thức. Thường dùng với quyền, yêu cầu, hoặc cơ hội, cũng có thể xuất hiện đầu câu để thừa nhận một điều trước khi thêm ý khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập: 'được cấp phép', 'cấp quyền truy cập'. Dạng đầu câu ('Granted, ...') dùng để thừa nhận điểm nào đó trước khi nói điều khác. 'taken for granted' mang nghĩa khác.

أمثلة

She was granted permission to leave early.

Cô ấy đã được **cấp** phép rời đi sớm.

The student was granted a scholarship.

Sinh viên đã được **cấp** học bổng.

Access was granted after we showed our IDs.

Chúng tôi chỉ được **cấp** quyền truy cập sau khi xuất trình thẻ ID.

Granted, it wasn't cheap, but it was worth every dollar.

**Công nhận**, nó không rẻ, nhưng rất xứng đáng với từng đồng.

His request finally got granted after weeks of waiting.

Yêu cầu của anh ấy cuối cùng cũng được **chấp thuận** sau nhiều tuần chờ đợi.

We don't take weekends off for granted anymore.

Chúng tôi không còn **xem nhẹ** ngày cuối tuần nữa.