"grannie" بـVietnamese
bà ngoạibà nội
التعريف
Từ thân mật chỉ bà nội hoặc bà ngoại, thường dùng trong gia đình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, chủ yếu trẻ em hoặc người trong gia đình dùng. Không dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
My grannie bakes the best cookies.
**Bà** mình nướng bánh quy ngon nhất.
I visit my grannie every weekend.
Tôi thăm **bà** mỗi cuối tuần.
Grannie gave me a big hug.
**Bà** đã ôm tôi thật chặt.
Whenever I'm sad, my grannie knows how to cheer me up.
Mỗi khi buồn, **bà** luôn biết cách làm tôi vui lên.
We're having dinner at grannie's house tonight.
Tối nay chúng tôi sẽ ăn tối ở nhà **bà**.
Don’t forget to call your grannie—she misses you.
Đừng quên gọi cho **bà** nhé—bà nhớ bạn đấy.