"grandpas" بـVietnamese
التعريف
Hình thức số nhiều của 'ông nội/ngoại'; dùng gọi trìu mến cho cả ông nội và ông ngoại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thân mật, hay dùng trong gia đình; không dùng trong văn bản trang trọng (dùng 'grandfathers').
أمثلة
My grandpas both love fishing.
Cả hai **ông** của tôi đều thích câu cá.
At the party, all the grandpas told funny stories.
Tại bữa tiệc, tất cả các **ông** đều kể chuyện cười.
Both of my grandpas live in different cities.
Cả hai **ông** của tôi đều sống ở thành phố khác nhau.
I’ve been lucky to have both my grandpas around growing up.
Tôi rất may mắn khi cả hai **ông** đều ở bên tôi lúc lớn lên.
The grandpas started dancing at the wedding and everyone cheered.
Tại đám cưới, các **ông** bắt đầu nhảy và mọi người đều vỗ tay.
Honestly, our grandpas are way cooler than we are.
Thật lòng mà nói, **ông** của chúng tôi còn 'ngầu' hơn cả chúng tôi.