"grander" بـVietnamese
التعريف
Dạng so sánh của 'grand'; dùng để chỉ thứ gì đó ấn tượng, hoành tráng, hoặc lộng lẫy hơn so với cái khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thiên về trang trọng, dùng nhiều khi nói đến công trình, kế hoạch hoặc ý tưởng; không dùng để mô tả con người. Một số cụm từ đi kèm: 'grander scale', 'grander vision', 'nothing grander'.
أمثلة
The new hall is even grander than the old one.
Hội trường mới thậm chí còn **hoành tráng hơn** hội trường cũ.
They dreamed of a grander life in the city.
Họ mơ về một cuộc sống **hoành tráng hơn** ở thành phố.
The party was even grander than last year.
Bữa tiệc còn **hoành tráng hơn** năm ngoái.
His grander plan involved building a museum for the whole city.
Kế hoạch **hoành tráng hơn** của anh ấy là xây dựng một bảo tàng cho cả thành phố.
Nothing could be grander than standing at the top of the mountain.
Không có gì **hoành tráng hơn** là đứng trên đỉnh núi.
The wedding was on a grander scale than anyone expected.
Lễ cưới được tổ chức với quy mô **hoành tráng hơn** mọi người mong đợi.