اكتب أي كلمة!

"gramp" بـVietnamese

ông nội (thân mật)ông ngoại (thân mật)

التعريف

Cách gọi ông nội hoặc ông ngoại rất thân mật, thường dùng trong gia đình như 'ông ngoại', 'ông nội'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho ông nội hoặc ông ngoại trong gia đình, không dùng cho người ngoài; phù hợp với trẻ nhỏ và trong gia đình.

أمثلة

I love my gramp very much.

Con rất yêu **ông nội** của mình.

My gramp tells funny stories.

**Ông nội** kể những câu chuyện vui.

Gramp takes me to the park.

**Ông nội** đưa con ra công viên.

Hey gramp, can you help me with my bike?

Ôi **ông nội**, ông giúp con sửa xe đạp với nhé?

Whenever I visit, gramp makes me pancakes for breakfast.

Mỗi khi con tới chơi, **ông nội** đều làm bánh pancake cho con ăn sáng.

Don't forget to call your gramp on his birthday!

Đừng quên gọi điện cho **ông nội** vào sinh nhật nhé!