"grain of truth" بـVietnamese
التعريف
Khi điều gì đó phần lớn là sai hoặc được phóng đại, vẫn có một phần rất nhỏ là sự thật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh nghi ngờ hoặc phủ định để nói rằng chỉ một phần rất nhỏ là thật. Không dùng để nói về sự thật hoàn toàn; thường đi với cụm 'there's a grain of truth in...'.
أمثلة
There is a grain of truth in every rumor.
Trong mỗi tin đồn đều có **một chút sự thật**.
His story has a grain of truth, but most of it is made up.
Câu chuyện của anh ấy có **một chút sự thật**, nhưng phần lớn là bịa đặt.
Some myths contain a grain of truth.
Một số huyền thoại có chứa **một chút sự thật**.
Her accusation had more than a grain of truth to it.
Lời buộc tội của cô ấy còn hơn cả **một chút sự thật**.
People say you never actually forget anything, and there’s probably a grain of truth in that.
Người ta nói bạn không bao giờ thực sự quên điều gì, có lẽ trong đó có **một chút sự thật**.
Don’t believe everything you read online—there’s only a grain of truth in most of it.
Đừng tin hết mọi thứ trên mạng—phần lớn chỉ có **một chút sự thật** mà thôi.