"grading" بـVietnamese
التعريف
Quá trình giáo viên đánh giá và cho điểm bài kiểm tra hoặc bài tập của học sinh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho giáo viên khi chấm bài. Có trong các cụm như 'grading papers', 'grading system'. Không dùng cho việc san lấp mặt bằng.
أمثلة
The teacher spent hours grading the exams.
Giáo viên đã dành hàng giờ đồng hồ để **chấm điểm** các bài thi.
Her job involves grading student assignments.
Công việc của cô ấy bao gồm **chấm điểm** bài tập của học sinh.
Many teachers think that grading can be stressful.
Nhiều giáo viên cho rằng **chấm điểm** có thể gây căng thẳng.
I was up all night grading because the deadline was today.
Tôi đã thức cả đêm để **chấm điểm** vì hạn nộp là hôm nay.
Grading is faster when you use online tools.
**Chấm điểm** nhanh hơn khi bạn sử dụng công cụ trực tuyến.
He’s pretty strict when it comes to grading, so be careful with your answers.
Anh ấy khá nghiêm khắc khi **chấm điểm**, nên hãy cẩn thận với câu trả lời của bạn.