"graced" بـVietnamese
التعريف
Ai đó hoặc điều gì đó xuất hiện tại một nơi hoặc sự kiện, làm cho nơi đó thêm đẹp, trang trọng hoặc quan trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Hay gặp trong cụm 'graced us with your presence'. Cũng dùng khi ai đó xuất hiện trang bìa, sự kiện trang trọng.
أمثلة
The famous singer graced the event with her voice.
Ca sĩ nổi tiếng đã **làm rạng rỡ** sự kiện bằng giọng hát của cô ấy.
A beautiful painting graced the entrance hall.
Một bức tranh đẹp đã **làm tăng vẻ đẹp** cho sảnh vào.
She graced the magazine cover last month.
Cô ấy đã **làm rạng rỡ** trang bìa tạp chí tháng trước.
Thank you for having graced us with your presence tonight.
Cảm ơn bạn đã **làm rạng rỡ** buổi tối nay với sự hiện diện của mình.
A rare smile graced her face when she saw the gift.
Một nụ cười hiếm hoi đã **làm rạng rỡ** khuôn mặt cô ấy khi thấy món quà.
The Olympic champion graced our school ceremony as a guest of honor.
Nhà vô địch Olympic đã **làm rạng rỡ** buổi lễ của trường chúng tôi với vai trò khách mời danh dự.