اكتب أي كلمة!

"grab on" بـVietnamese

bám lấy

التعريف

Nhanh chóng nắm lấy cái gì đó và giữ chặt, thường để được hỗ trợ hoặc an toàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thân mật, thường dùng với 'to' ('grab on to'), diễn đạt sự bám chặt để giữ thăng bằng hay an toàn. Khác với 'grab' chỉ đơn giản là chụp lấy.

أمثلة

Grab on to the rope before you climb.

Trước khi leo, hãy **bám lấy** sợi dây.

Please grab on when the bus is moving.

Vui lòng **bám lấy** khi xe buýt di chuyển.

He told her to grab on to his arm.

Anh ấy bảo cô ấy **bám lấy** cánh tay anh.

Hold on tight and grab on if you feel the boat rocking.

Giữ chặt và **bám lấy** nếu cảm thấy thuyền bị lắc.

Sometimes in life, you just need to grab on and not let go.

Đôi khi trong cuộc sống, bạn chỉ cần **bám lấy** và đừng buông ra.

The child tried to grab on to his mother’s hand in the crowd.

Đứa trẻ cố **bám lấy** tay mẹ giữa đám đông.