"got to go" بـVietnamese
phải điphải về
التعريف
Cụm từ này được dùng khi bạn cần rời đi, thường để kết thúc một cuộc trò chuyện một cách thân mật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, chỉ dùng khi nói chuyện hàng ngày chứ không dùng trong văn bản hay tình huống trang trọng.
أمثلة
I got to go now. See you later!
Tôi **phải đi** bây giờ. Gặp lại sau nhé!
Sorry, I got to go. My bus is here.
Xin lỗi, tôi **phải đi** rồi. Xe buýt của tôi tới rồi.
It's late. We got to go home.
Muộn rồi. Chúng ta **phải về** nhà thôi.
Hey, I got to go—my mom's calling me.
Này, tôi **phải đi**—mẹ tôi đang gọi.
I've got to go or I'll be late for work.
Tôi **phải đi** kẻo trễ làm.
This was fun, but I got to go and walk the dog.
Vui thật đấy, nhưng tôi **phải đi** dắt chó đi dạo đây.