اكتب أي كلمة!

"gosling" بـVietnamese

ngỗng con

التعريف

Là con non của con ngỗng, đặc biệt là khi nó chưa có lông trưởng thành.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về con ngỗng non, không dùng cho vịt non. Thường xuất hiện trong sinh học hoặc nông trại.

أمثلة

The gosling follows its mother across the pond.

**Ngỗng con** đi theo mẹ băng qua ao.

A gosling has soft yellow feathers.

**Ngỗng con** có lông vàng mềm mại.

We saw a family of geese with three goslings.

Chúng tôi thấy một gia đình ngỗng có ba **ngỗng con**.

That little gosling is so cute when it waddles after the others.

**Ngỗng con** nhỏ đó trông thật đáng yêu khi lẽo đẽo theo sau những con khác.

Every spring, new goslings appear at the park.

Mỗi mùa xuân, trong công viên lại xuất hiện những **ngỗng con** mới.

Did you see the mother protecting her goslings from the dog?

Bạn có thấy mẹ ngỗng bảo vệ **ngỗng con** khỏi con chó không?