اكتب أي كلمة!

"gorilla in the room" بـVietnamese

con khỉ đột trong phòng

التعريف

Một vấn đề rõ ràng mà ai cũng biết nhưng không ai muốn đề cập đến.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp đời thường, tương tự 'the elephant in the room' nhưng hiếm gặp hơn. Nên dùng khi đề cập đến vấn đề mọi người tránh né vì không thoải mái.

أمثلة

Nobody wanted to talk about the gorilla in the room during the meeting.

Không ai muốn nói về **con khỉ đột trong phòng** trong cuộc họp.

The company's financial problems are the gorilla in the room.

Vấn đề tài chính của công ty là **con khỉ đột trong phòng**.

We all see the gorilla in the room, but no one says a word.

Tất cả chúng ta đều thấy **con khỉ đột trong phòng**, nhưng không ai nói gì.

It's hard to ignore the gorilla in the room when everyone is upset but pretending everything's fine.

Thật khó để phớt lờ **con khỉ đột trong phòng** khi mọi người đều buồn mà lại giả vờ mọi thứ ổn.

Let’s stop avoiding the gorilla in the room and actually talk about what happened.

Chúng ta đừng tránh né **con khỉ đột trong phòng** nữa, hãy nói về những gì đã xảy ra.

You can only pretend for so long—the gorilla in the room isn’t going away.

Bạn chỉ có thể giả vờ trong một thời gian—**con khỉ đột trong phòng** sẽ không biến mất đâu.