"gorges" بـVietnamese
التعريف
Hẻm núi là thung lũng hẹp, sâu với vách đá dốc, thường do sông tạo ra. Cũng có thể chỉ hành động ăn ngấu nghiến (ít dùng).
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để mô tả cảnh quan thiên nhiên (“the river carved out two gorges”). Động từ 'gorge' ít dùng. Không nhầm với 'gorgeous' (đẹp đẽ).
أمثلة
Many tourists visit the gorges every year.
Hàng năm có nhiều khách du lịch đến thăm các **hẻm núi** này.
The river flows through deep gorges.
Dòng sông chảy qua những **hẻm núi** sâu.
Some animals live in the gorges.
Một số loài động vật sống trong các **hẻm núi** này.
The Grand Canyon is famous for its breathtaking gorges.
Hẻm núi Grand Canyon nổi tiếng với những **hẻm núi** ngoạn mục.
After the storm, the streams carved out new gorges in the hills.
Sau cơn bão, các dòng suối đã hình thành những **hẻm núi** mới trên đồi.
He gorges himself on chocolate whenever he gets the chance.
Hễ có cơ hội, anh ấy lại **ngấu nghiến** sô-cô-la.