"goofballs" بـVietnamese
التعريف
Người cư xử hài hước, ngốc nghếch, thường khiến người khác cười. Có thể chỉ một nhóm người vui nhộn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với bạn bè hoặc trẻ nhỏ. Mang nghĩa vui vẻ, không xúc phạm.
أمثلة
My friends are such goofballs at parties.
Bạn bè của tôi thật là **người ngốc nghếch** ở các buổi tiệc.
Those kids are real goofballs in class.
Những đứa trẻ đó đúng là **người hài hước** trong lớp.
Stop being goofballs and help me clean up!
Đừng làm **người ngốc nghếch** nữa, giúp tôi dọn dẹp đi!
You two are such goofballs—always making everyone laugh.
Hai người đúng là **người hài hước**—lúc nào cũng làm mọi người cười.
Sometimes my dog and cat act like total goofballs.
Đôi khi chó và mèo của tôi cư xử như những **người ngốc nghếch** thật sự.
Don't mind them—they're just being goofballs as usual.
Đừng để ý họ—họ chỉ đang là **người hài hước** như thường thôi.