اكتب أي كلمة!

"goodwill" بـVietnamese

thiện chíuy tín (doanh nghiệp)

التعريف

Thiện chí là thái độ thân thiện, sẵn lòng giúp đỡ người khác. Trong kinh doanh, nó còn chỉ giá trị uy tín hoặc giá trị vô hình của một doanh nghiệp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thông thường chỉ sự thân thiện, ý tốt. Trong kinh doanh, dùng để nói về giá trị thương hiệu hoặc uy tín mà doanh nghiệp xây dựng, như khi đánh giá tài sản trong mua bán/sáp nhập.

أمثلة

She donated to charity to show her goodwill.

Cô ấy đã quyên góp để thể hiện **thiện chí** của mình.

The company earned goodwill through years of fair treatment.

Công ty đã xây dựng được **uy tín** qua nhiều năm đối xử công bằng.

Building goodwill is important for strong relationships.

Xây dựng **thiện chí** rất quan trọng cho các mối quan hệ bền vững.

The manager offered free repairs as a gesture of goodwill.

Người quản lý đã đề nghị sửa chữa miễn phí như một cử chỉ **thiện chí**.

During the merger, the company's goodwill was valued highly by investors.

Trong quá trình sáp nhập, **uy tín** của công ty được các nhà đầu tư đánh giá rất cao.

Acts of goodwill can break down barriers between people.

Những hành động **thiện chí** có thể xóa bỏ rào cản giữa con người với nhau.