"goodby" بـVietnamese
التعريف
Từ dùng khi bạn rời khỏi ai đó, thể hiện bạn đang đi và cuộc gặp hay cuộc trò chuyện đã kết thúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'goodby' là dạng cũ, hiện nay chuẩn là 'goodbye'. Phổ biến trong cả hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật, thường có trong cụm 'say goodbye' nghĩa là chào tạm biệt.
أمثلة
He said goodby before leaving the party.
Anh ấy đã nói **tạm biệt** trước khi rời bữa tiệc.
Please say goodby to your teacher.
Làm ơn hãy nói **tạm biệt** với giáo viên của bạn.
It is hard to say goodby to old friends.
Nói **tạm biệt** với những người bạn cũ thật khó.
We hugged tightly before whispering goodby.
Chúng tôi ôm nhau chặt trước khi thì thầm **tạm biệt**.
After all these years, it still feels strange to say goodby.
Sau nhiều năm như vậy, nói **tạm biệt** vẫn cảm thấy lạ lẫm.
Sometimes you don't realize it's the last goodby until much later.
Đôi khi bạn không nhận ra đó là lần **tạm biệt** cuối cùng cho đến mãi sau này.