"good to go" بـVietnamese
التعريف
Mọi thứ đã được chuẩn bị xong, sẵn sàng để bắt đầu hoặc tiếp tục việc gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, xác nhận trước khi bắt đầu việc gì đó. Có thể dùng để hỏi người khác đã sẵn sàng chưa: 'Are you good to go?'.
أمثلة
Are you good to go now?
Bây giờ bạn đã **sẵn sàng** chưa?
The car is fixed, so we are good to go.
Xe đã sửa xong, nên chúng ta đã **sẵn sàng**.
Check your bag and let me know if you're good to go.
Kiểm tra túi đi và cho tôi biết nếu bạn đã **sẵn sàng**.
Once I grab my keys, I'll be good to go.
Khi tôi lấy chìa khóa xong là tôi **sẵn sàng**.
They checked the equipment and said we're good to go for the presentation.
Họ kiểm tra thiết bị và nói chúng ta đã **sẵn sàng** cho buổi thuyết trình.
Let me finish this email and then I’ll be good to go.
Để tôi gửi xong email này rồi tôi sẽ **sẵn sàng**.