"good looker" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng để chỉ người có ngoại hình rất thu hút hoặc xinh đẹp. Có thể nói về cả nam lẫn nữ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không dùng trong tình huống trang trọng; nghe hơi cũ. Ngày nay, mọi người hay dùng các từ như 'đẹp trai', 'xinh gái' hơn.
أمثلة
He's a real good looker, isn't he?
Anh ấy đúng là một **người đẹp**, phải không?
Her brother is quite a good looker.
Anh trai cô ấy khá **đẹp trai**.
Many actors in the movie are good lookers.
Nhiều diễn viên trong phim là **người đẹp**.
Everyone says Lisa's a good looker, but she's also really smart.
Ai cũng bảo Lisa là **người đẹp**, nhưng cô ấy còn rất thông minh nữa.
Don't judge someone just because they're a good looker.
Đừng đánh giá ai chỉ vì họ là **người đẹp**.
That new teacher is a real good looker, isn't she?
Cô giáo mới đúng là một **người đẹp**, phải không?