اكتب أي كلمة!

"gonad" بـVietnamese

tuyến sinh dục

التعريف

Tuyến sinh dục là cơ quan trong cơ thể động vật và người tạo ra tế bào sinh sản, như buồng trứng ở nữ và tinh hoàn ở nam.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Tuyến sinh dục' là thuật ngữ khoa học, thường gặp trong y học hoặc sách giáo khoa. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The human body has two main types of gonads: ovaries and testes.

Cơ thể người có hai loại **tuyến sinh dục** chính: buồng trứng và tinh hoàn.

Doctors study gonads to learn about reproduction.

Các bác sĩ nghiên cứu **tuyến sinh dục** để tìm hiểu về sinh sản.

Fish have both male and female gonads.

Cá có cả **tuyến sinh dục** đực và cái.

In biology class, we learned how hormones from the gonads affect growth and development.

Trong giờ sinh học, chúng tôi học về cách hormone từ **tuyến sinh dục** ảnh hưởng tới sự phát triển.

Some animals can change their gonads from male to female, depending on the environment.

Một số động vật có thể chuyển đổi **tuyến sinh dục** từ đực sang cái tùy theo môi trường.

If there's a problem with the gonads, it can affect fertility.

Nếu có vấn đề với **tuyến sinh dục**, khả năng sinh sản có thể bị ảnh hưởng.