اكتب أي كلمة!

"goldy" بـVietnamese

màu vàng óngGoldy (biệt danh)

التعريف

Diễn tả một vật có màu giống như vàng hoặc có vẻ lấp lánh như vàng. Thường dùng trong văn nói hoặc như một biệt danh thân mật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, dùng trong giao tiếp bạn bè hoặc biệt danh, không nên dùng trong viết trang trọng. Đặc biệt hay dùng cho tóc vàng hoặc vật óng ánh.

أمثلة

She wore a goldy dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **màu vàng óng** đến bữa tiệc.

His hair looks very goldy in the sunlight.

Tóc anh ấy trông rất **màu vàng óng** dưới ánh sáng mặt trời.

My pet fish is called Goldy.

Con cá cảnh của tôi tên là **Goldy**.

Everyone calls her Goldy because of her blonde hair.

Mọi người đều gọi cô ấy là **Goldy** vì tóc vàng.

Wow, your ring is really goldy today!

Wow, chiếc nhẫn của bạn hôm nay trông thật **màu vàng óng**!

That sunset over the lake was so goldy and beautiful.

Hoàng hôn trên hồ hôm đó thật **vàng óng** và tuyệt đẹp.