"golden" بـVietnamese
التعريف
Chỉ màu vàng óng ánh như màu vàng thật; cũng dùng để diễn tả những điều quý giá, tốt đẹp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều cho màu sắc: 'golden hair' (tóc vàng óng), 'golden light', 'golden leaves'. Cụm 'golden opportunity' (cơ hội vàng), 'golden years' (thời gian đẹp nhất), 'golden rule' (quy tắc vàng) rất phổ biến.
أمثلة
The sky turned golden at sunset.
Bầu trời chuyển sang màu **vàng óng** khi hoàng hôn.
She wore a golden dress to the party.
Cô ấy mặc váy **vàng óng** đến bữa tiệc.
This ring is golden, but not real gold.
Chiếc nhẫn này **vàng óng**, nhưng không phải vàng thật.
We got a golden opportunity to talk to the director.
Chúng tôi đã có một **cơ hội vàng** để nói chuyện với giám đốc.
My grandparents are enjoying their golden years by the sea.
Ông bà tôi đang tận hưởng những **năm tháng vàng son** bên bờ biển.
The cookies came out warm and golden.
Bánh quy vừa nướng xong thơm phức và **vàng óng**.