اكتب أي كلمة!

"golden ticket" بـVietnamese

vé vàngcơ hội vàng

التعريف

‘Vé vàng’ là một cơ hội đặc biệt, hiếm có mà nhiều người mong muốn đạt được.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, hàm ý một cơ hội hiếm có; không dùng chỉ vé thật sự mà mang tính ẩn dụ, ví dụ 'Đây là vé vàng của tôi'.

أمثلة

Winning this scholarship is my golden ticket to college.

Đạt được học bổng này là **vé vàng** giúp tôi vào đại học.

Many believe that learning English is a golden ticket to better job opportunities.

Nhiều người tin rằng học tiếng Anh là **vé vàng** để có nhiều cơ hội việc làm tốt hơn.

The final exam is your golden ticket to graduation.

Kỳ thi cuối cùng chính là **vé vàng** để bạn tốt nghiệp.

For many actors, starring in a popular movie is a golden ticket to fame.

Đối với nhiều diễn viên, đóng vai chính trong một bộ phim nổi tiếng là **vé vàng** để nổi tiếng.

He thinks moving to the city will be his golden ticket, but he'll have to work hard to succeed.

Anh ấy nghĩ chuyển đến thành phố sẽ là **vé vàng** của mình, nhưng anh ấy phải nỗ lực để thành công.

That internship could be your golden ticket into the tech industry.

Thực tập đó có thể là **vé vàng** giúp bạn bước vào ngành công nghệ.