اكتب أي كلمة!

"goings" بـVietnamese

những diễn biếnnhững sự việc (thường trong cụm 'goings-on')

التعريف

Những việc đang xảy ra hoặc đã xảy ra, đặc biệt là các sự kiện thường ngày hay bất thường. Thường được dùng diễn đạt điều gì đó lạ lùng hay bí mật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong cụm 'goings-on', mang tính không trang trọng và hơi cổ. Thường nói về các sự việc kỳ lạ hay mờ ám. Không dùng với nghĩa 'rời đi'.

أمثلة

Nobody understands the goings in that old house.

Không ai hiểu những **diễn biến** trong ngôi nhà cũ đó.

The teacher is curious about the goings at the back of the class.

Thầy giáo tò mò về những **diễn biến** ở cuối lớp.

She was shocked by the strange goings at work.

Cô ấy sốc trước những **diễn biến** kỳ lạ ở nơi làm việc.

People are gossiping about the recent goings in the neighborhood.

Mọi người đang bàn tán về những **diễn biến** gần đây trong khu phố.

He tried to keep up with all the goings at his new job, but it was hard.

Anh ấy đã cố gắng theo kịp tất cả các **diễn biến** ở công việc mới, nhưng điều đó thật khó.

There's always some mysterious goings at that restaurant after midnight.

Sau nửa đêm, ở nhà hàng đó luôn có một số **diễn biến** bí ẩn.