اكتب أي كلمة!

"going rate" بـVietnamese

mức giá phổ biếngiá hiện tại

التعريف

Giá hoặc mức thanh toán trung bình, phổ biến trên thị trường hiện nay cho một hàng hoá hoặc dịch vụ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh, việc làm hoặc so sánh giá cả. Thường đi với 'the', ví dụ: 'the going rate'. Không phải mức giá cố định và khác với 'lãi suất' (interest rate).

أمثلة

The going rate for babysitting is $15 an hour.

**Mức giá phổ biến** cho trông trẻ là 15 đô một giờ.

What is the going rate for a taxi to the airport?

**Giá hiện tại** đi taxi ra sân bay là bao nhiêu?

They paid the going rate for the apartment.

Họ đã trả **mức giá phổ biến** cho căn hộ đó.

That’s the going rate—take it or leave it.

Đó là **giá hiện tại**, đồng ý thì lấy, không thì thôi.

She got paid more than the going rate because of her experience.

Cô ấy được trả cao hơn **mức giá phổ biến** vì có kinh nghiệm.

You can try to negotiate, but that’s pretty much the going rate right now.

Bạn có thể thử thương lượng, nhưng đó gần như là **giá hiện tại** rồi.