"godly" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người sống rất tôn kính, tận tâm hoặc vâng lời Chúa hay niềm tin tâm linh. Đôi khi còn chỉ điều gì đó rất tốt đẹp, trong sáng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương. Dùng để mô tả đạo đức cao, sự thuần khiết hoặc hành động rất đáng kính (‘godly act’). Không nhầm với ‘godless’ hay ‘godlike’.
أمثلة
She is known for her godly kindness.
Cô ấy nổi tiếng với lòng tốt **mộ đạo** của mình.
He tries to live a godly life.
Anh ấy cố gắng sống một cuộc sống **mộ đạo**.
The community respects her godly wisdom.
Cộng đồng tôn trọng sự khôn ngoan **sùng đạo** của cô ấy.
People admired his godly patience during difficult times.
Mọi người ngưỡng mộ sự kiên nhẫn **mộ đạo** của anh ấy trong những thời điểm khó khăn.
Her advice always seems so godly and wise.
Lời khuyên của cô ấy luôn có vẻ rất **mộ đạo** và thông thái.
He was praised for his godly dedication to helping others.
Anh ấy được khen ngợi vì sự cống hiến **mộ đạo** trong việc giúp đỡ người khác.