"god only knows" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng khi điều gì đó không ai biết được ngoài Trời hoặc Chúa, diễn tả sự không chắc chắn hoặc bí ẩn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Mang sắc thái thân mật, cảm xúc, dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất lực hoặc bí ẩn. Không nên dùng với người nhạy cảm về tôn giáo.
أمثلة
God only knows where she went after the party.
**Chỉ có trời biết** cô ấy đi đâu sau bữa tiệc.
God only knows why he quit his job.
**Chỉ có trời biết** vì sao anh ấy nghỉ việc.
God only knows how long this storm will last.
**Chỉ có trời biết** cơn bão này sẽ kéo dài bao lâu.
I've tried everything, but God only knows if it'll work.
Tôi đã thử đủ cách rồi, nhưng **chỉ có trời biết** liệu nó có hiệu quả không.
He hasn't called in weeks; god only knows what's going on.
Anh ấy đã không gọi mấy tuần rồi; **chỉ có trời biết** chuyện gì đang xảy ra.
We followed the directions, but god only knows if we're on the right road.
Chúng tôi đã làm theo chỉ dẫn, nhưng **chỉ có trời biết** có đúng đường không.