"god's honest truth" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này nhấn mạnh rằng bạn đang nói sự thật hoàn toàn, thường dùng để thuyết phục người khác khi họ nghi ngờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện thông thường, thường đi sau một khẳng định. Gần nghĩa với 'thề có trời' hoặc 'thật lòng đó'.
أمثلة
I'm telling you, it's the god's honest truth.
Tôi nói thật, đây là **thật 100%**.
What I saw was the god's honest truth.
Những gì tôi thấy là **thật như có trời chứng giám**.
This is the god's honest truth—I didn't eat the cake.
Đây là **thật 100%**—tôi không ăn cái bánh đó.
It's the god's honest truth, I had nothing to do with it.
**Thật 100%**, tôi không liên quan gì đến chuyện đó.
You may not believe me, but that's the god's honest truth.
Có thể bạn không tin tôi, nhưng đó là **thật 100%**.
It's the god's honest truth, no exaggeration at all.
Đây là **thật như có trời chứng giám**, hoàn toàn không phóng đại.