"goblets" بـVietnamese
التعريف
Ly goblet là loại cốc có chân đế, thường dùng để uống rượu vang hoặc đồ uống đặc biệt trong các dịp trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Goblet' mang tính trang trọng, thường thấy trong truyện cổ hoặc nghi lễ. Không thay cho 'cup' hay 'mug'. Dùng chủ yếu cho rượu vang.
أمثلة
The king drank from golden goblets at the feast.
Nhà vua đã uống từ những **ly rượu có chân** bằng vàng tại bữa tiệc.
We set the goblets on the table for the wedding dinner.
Chúng tôi đã đặt những **ly rượu có chân** lên bàn cho bữa tiệc cưới.
The shelf is full of shiny glass goblets.
Kệ đầy những **ly rượu có chân** bằng thủy tinh sáng bóng.
Be careful with those old goblets—they’re very fragile.
Cẩn thận với những **ly rượu có chân** cũ đó—chúng rất dễ vỡ.
They toasted to their success with silver goblets.
Họ đã nâng **ly rượu có chân** bạc chúc mừng thành công.
The antique shop sells rare crystal goblets from the 1800s.
Cửa hàng đồ cổ bán những **ly rượu có chân** pha lê quý hiếm từ những năm 1800.