اكتب أي كلمة!

"go wrong" بـVietnamese

trục trặcgặp sự cốthất bại

التعريف

Khi điều gì đó diễn ra không đúng như dự tính, gặp vấn đề hoặc thất bại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'trục trặc', 'gặp sự cố' thường dùng cho máy móc, kế hoạch, tình huống. Không dùng để nói về người làm sai, khi đó nên dùng 'mắc lỗi'.

أمثلة

Something might go wrong during the test.

Trong lúc kiểm tra có thể sẽ có điều gì đó **trục trặc**.

If the lights go wrong, call the electrician.

Nếu đèn **trục trặc**, hãy gọi thợ điện.

Everything will go wrong if we forget the tickets.

Nếu chúng ta quên vé, mọi chuyện sẽ đều **thất bại**.

No matter how much you plan, something can still go wrong.

Dù bạn có lên kế hoạch kỹ thế nào, luôn có thể có điều gì đó **trục trặc**.

I don’t know what could possibly go wrong—everything looks perfect.

Tôi không biết điều gì có thể **gặp sự cố**—mọi thứ đều hoàn hảo.

The plan seemed simple, but somehow it all went wrong at the last minute.

Kế hoạch có vẻ đơn giản, nhưng cuối cùng thì mọi thứ đều **thất bại** vào phút chót.