اكتب أي كلمة!

"go walking" بـVietnamese

đi dạođi bộ (thư giãn/giải trí)

التعريف

Rời khỏi nhà hoặc một nơi khác để đi bộ nhằm thư giãn hoặc tập thể dục, không phải để đến một nơi cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘đi dạo’ thường dùng để nói về đi bộ thư giãn hoặc tập thể dục, giống như ‘go for a walk’ hoặc ‘go walking in the park’. Không chỉ đơn thuần là ‘đi bộ’ để đến một nơi.

أمثلة

I like to go walking in the evening.

Tôi thích **đi dạo** vào buổi tối.

Let's go walking in the park this weekend.

Cuối tuần này mình **đi dạo** ở công viên nhé.

She often goes walking with her dog.

Cô ấy thường xuyên **đi bộ** cùng chó của mình.

After dinner, my family loves to go walking around the neighborhood.

Sau bữa tối, gia đình tôi rất thích **đi dạo** quanh khu phố.

Whenever I'm stressed, I just go walking to clear my head.

Mỗi khi căng thẳng, tôi chỉ cần **đi dạo** để thư giãn đầu óc.

They invited me to go walking along the river at sunrise.

Họ đã mời tôi **đi dạo** dọc bờ sông lúc bình minh.