اكتب أي كلمة!

"go together" بـVietnamese

đi cùng nhauhợp nhau

التعريف

Diễn tả việc hai hoặc nhiều thứ kết hợp hài hòa, hoặc cùng nhau đi tới đâu đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'đi cùng nhau' dùng cho người; 'hợp nhau' dùng cho đồ vật, màu sắc, ý tưởng, món ăn.

أمثلة

These shoes and that dress go together.

Đôi giày này và cái váy đó **hợp nhau**.

Peanut butter and jelly go together well.

Bơ đậu phộng và mứt thật sự rất **hợp nhau**.

Do you want to go together to the concert?

Bạn có muốn **đi cùng nhau** đến buổi hòa nhạc không?

Those two colors don't really go together.

Hai màu đó thật sự không **hợp nhau**.

We always go together to lunch on Fridays.

Chúng tôi luôn **đi cùng nhau** ăn trưa vào thứ sáu.

Honesty and trust really go together in a relationship.

Sự trung thực và tin tưởng thực sự rất **hợp nhau** trong một mối quan hệ.