"go to the trouble" بـVietnamese
التعريف
Làm một việc gì đó một cách đặc biệt hoặc bỏ thêm nhiều công sức dù không thật sự cần thiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng phủ định: 'đừng chịu khó/mất công', nhằm thể hiện sự cảm kích hoặc việc đó không cần thiết. Dùng phổ biến với 'of' cộng động từ thêm '-ing' như 'go to the trouble of cooking'. Giọng điệu bán trang trọng, thân thiện.
أمثلة
You don't need to go to the trouble; I can do it myself.
Bạn không cần phải **mất công** đâu, tôi tự làm được.
She went to the trouble of making a special cake for you.
Cô ấy **chịu khó** làm một chiếc bánh đặc biệt dành cho bạn.
Thanks for going to the trouble of helping me move.
Cảm ơn bạn đã **mất công** giúp tôi chuyển nhà.
Don't go to the trouble of driving me home; I'll grab a taxi.
Đừng **mất công** chở tôi về, tôi sẽ bắt taxi.
He always goes to the trouble of sending birthday cards, even to distant relatives.
Anh ấy lúc nào cũng **chịu khó** gửi thiệp sinh nhật, kể cả cho những người họ hàng xa.
If you're not hungry, I won't go to the trouble of cooking something big.
Nếu bạn không đói, tôi sẽ không **mất công** nấu món lớn đâu.