اكتب أي كلمة!

"go over" بـVietnamese

xem lạikiểm tra lại

التعريف

Kiểm tra kỹ lại một vấn đề, kế hoạch hoặc thông tin nào đó. Cũng có thể là lặp lại để đảm bảo không có sai sót.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng phổ biến khi nói về việc xem lại bài tập, tài liệu hoặc thông tin. Thường đi với 'again' (xem lại lần nữa). Không dùng cho ý 'đi sang nhà ai' như 'go over to'.

أمثلة

Let's go over the homework together.

Chúng ta cùng nhau **xem lại** bài tập nhé.

The teacher will go over the test answers in class.

Giáo viên sẽ **xem lại** đáp án bài kiểm tra trong lớp.

Can you go over my report before I send it?

Bạn có thể **kiểm tra lại** báo cáo của mình trước khi tôi gửi đi không?

I need to go over these notes again before the exam.

Tôi cần **xem lại** những ghi chú này một lần nữa trước kỳ thi.

Could you go over what you just said? I didn't catch it.

Bạn có thể **nhắc lại** những gì vừa nói không? Tôi chưa nghe rõ.

We should go over the plan one more time to be sure.

Chúng ta nên **xem lại** kế hoạch thêm một lần nữa để chắc chắn.