"go on tour" بـVietnamese
التعريف
Nghệ sĩ, ban nhạc hoặc đội thể thao di chuyển qua nhiều nơi để biểu diễn hoặc thi đấu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh biểu diễn nghệ thuật, âm nhạc hoặc thể thao; không dùng cho du lịch tham quan.
أمثلة
The band will go on tour next summer.
Ban nhạc sẽ **đi lưu diễn** vào mùa hè tới.
Our favorite singer plans to go on tour in Asia.
Ca sĩ yêu thích của chúng tôi dự định sẽ **đi lưu diễn** ở châu Á.
The basketball team will go on tour to play friendly matches.
Đội bóng rổ sẽ **đi lưu diễn** để thi đấu giao hữu.
After recording their new album, they can’t wait to go on tour again.
Sau khi thu âm album mới, họ rất nóng lòng được **đi lưu diễn** lần nữa.
If we ever get famous, maybe we’ll go on tour around the world!
Nếu một ngày nổi tiếng, có lẽ chúng ta sẽ được **đi lưu diễn** vòng quanh thế giới!
Tour life isn’t easy, but artists love to go on tour for their fans.
Cuộc sống đi lưu diễn không dễ dàng, nhưng nghệ sĩ vẫn thích **đi lưu diễn** vì người hâm mộ của họ.